noise

/nɔɪz/
âm thanh ồn ào

The noise from the construction site was unbearable.

Âm thanh ồn ào từ công trình xây dựng quá khó chịu.


chung

Âm thanh ồn ào hoặc không mong muốn, thường gây cản trở hoặc gây khó chịu.

The noise pollution in the city is getting worse every year.

Ô nhiễm âm thanh ở thành phố ngày càng trầm trọng hơn mỗi năm.

Thường dùng để mô tả âm thanh không mong muốn hoặc gây cản trở.

Công nghệ
chuyên ngành

Thông tin không chính xác hoặc không liên quan trong một hệ thống hoặc dữ liệu.

The algorithm filters out noise to improve data accuracy.

Thuật toán lọc bỏ nhiễu để cải thiện độ chính xác của dữ liệu.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'noise' thường dùng để chỉ thông tin không mong muốn trong dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

make noisetạo ra tiếng ồnnoise pollutionô nhiễm âm thanhbackground noiseâm thanh nền

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make a noisecụm từ
tạo ra tiếng ồn
noise pollutioncụm từ
ô nhiễm âm thanh

Mẹo hay

Sử dụng 'noise' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'noise' thường dùng để chỉ thông tin không mong muốn trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'noise', có nghĩa là 'âm thanh ồn ào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'noise' thường dùng để chỉ âm thanh không mong muốn hoặc gây cản trở. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể dùng để chỉ thông tin không chính xác trong dữ liệu.

Từ Điển Anh Việt