Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sign out

sign out

/saɪn aʊt/◆động từ cụm
đăng xuất

Remember to sign out of your account when you're done.

Hãy nhớ đăng xuất tài khoản của bạn khi đã hoàn thành.


thông thường

Đăng xuất khỏi một tài khoản hoặc hệ thống, thường bằng cách nhấn vào nút hoặc chọn tùy chọn đăng xuất.

She forgot to sign out of her email on the public computer.

Cô ấy quên đăng xuất khỏi email trên máy tính công cộng.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng web, hệ thống an ninh hoặc máy tính.

Cụm từ kết hợp

sign out ofđăng xuất khỏisign out completelyđăng xuất hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

log outexit

Từ trái nghĩa

sign inlog in

Cụm từ liên quan

sign inđộng từ cụm
đăng nhập
log outđộng từ cụm
đăng xuất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sign out' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc internet, trong khi 'log out' cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sign out' và 'log out'

'Sign out' và 'log out' đều có nghĩa là đăng xuất, nhưng 'log out' được sử dụng phổ biến hơn trong các ứng dụng kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sign' (ký hiệu) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là thoát khỏi một hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sign out' thường được sử dụng để chỉ hành động đăng xuất khỏi một tài khoản hoặc hệ thống. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đăng xuất'.

Phân tích từ

sign
ký hiệu, dấu
root
+
out
ra ngoài
particle
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.