Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. indication

indication

/ˌɪndɪˈkeɪʃən/

"indication"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

dấu hiệu

The doctor noticed an indication of improvement in the patient's condition.

Bác sĩ thấy có dấu hiệu cải thiện tình trạng bệnh của bệnh nhân.


"indication"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó có thể xảy ra hoặc đang xảy ra.

The weather forecast gave an indication of possible rain later in the day.

Dự báo thời tiết cho thấy có khả năng mưa vào cuối ngày.

Thường được sử dụng trong y học, kinh tế, và các lĩnh vực chuyên môn khác để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.

trang trọng

Lời chỉ dẫn hoặc hướng dẫn.

The label on the package provided an indication of how to use the product.

Nhãn trên gói hàng cho biết cách sử dụng sản phẩm.

Dùng để chỉ các hướng dẫn hoặc thông tin hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

give an indicationcho biết dấu hiệustrong indicationdấu hiệu mạnh mẽclear indicationdấu hiệu rõ ràng

Từ đồng nghĩa

signsignalhintclueevidence

Từ trái nghĩa

certaintyproofconfirmation

Cụm từ liên quan

give an indicationcụm từ
cho biết dấu hiệu
strong indicationcụm từ
dấu hiệu mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'indication' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kinh tế, và khoa học để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'indication' và 'evidence'

'Indication' thường chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu, còn 'evidence' thường được dùng để chỉ bằng chứng rõ ràng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indicatio', có nghĩa là 'chỉ dẫn' hoặc 'chỉ ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, kinh tế, và khoa học để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.

Phân tích từ

indicate
chỉ ra, cho biết
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.