sheet
một tấm giấy mỏngShe wrote her notes on a blank sheet of paper.
Cô ấy ghi ghi chú của mình trên một tờ giấy trống.
Một tấm giấy mỏng, thường dùng để viết, in hoặc bọc.
He placed a clean sheet on the table.
Anh ấy đặt một tờ giấy sạch lên bàn.
Thường dùng để chỉ một tấm giấy đơn giản.
Một lớp mỏng của vật liệu nào đó, như một tấm vải, kim loại, hoặc băng.
The ice sheet was several feet thick.
Tấm băng đó có độ dày vài feet.
Dùng để mô tả một lớp mỏng của vật liệu.
Trong y học, một tấm giấy hoặc vật liệu dùng để bọc hoặc che chắn.
The nurse covered the patient with a sterile sheet.
Y tá che bệnh nhân bằng một tấm giấy vô trùng.
Dùng trong bối cảnh y tế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'sheet' có thể dùng để chỉ nhiều loại vật liệu khác nhau, không chỉ giấy.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sheet' và 'page'
'Sheet' thường dùng cho các tấm giấy đơn giản, còn 'page' thường dùng cho các trang trong sách.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sheet' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'shete', có nghĩa là 'tấm giấy' hoặc 'lớp mỏng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ một tấm giấy mỏng hoặc một lớp mỏng của vật liệu nào đó. Trong y tế, nó có thể chỉ đến các vật liệu dùng để bọc hoặc che chắn.