shelf
kệShe placed the books on the shelf.
Cô ấy đặt sách lên kệ.
Một cấu trúc dọc hoặc ngang được sử dụng để chứa và hiển thị các vật dụng, thường được gắn vào tường hoặc trong tủ.
The kitchen has open shelves for easy access to dishes.
Bếp có các kệ mở để dễ dàng lấy đồ dùng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các kệ trong nhà, cửa hàng hoặc thư viện.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'shelf' thường được sử dụng để chỉ các kệ trong nhà, cửa hàng hoặc thư viện. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'shelf life' (thời gian sử dụng) hoặc 'shelf space' (không gian kệ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sylf' có nghĩa là 'một vật để đựng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'shelf' thường được sử dụng để chỉ các kệ trong nhà, cửa hàng hoặc thư viện. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'shelf life' (thời gian sử dụng) hoặc 'shelf space' (không gian kệ).