Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shell

shell

/ʃɛl/

"shell"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

vỏ, mai, lớp vỏ ngoài

The turtle retreated into its shell.

Con rùa chui vào trong mai của nó.


"shell"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ sinh vật hoặc vật thể bên trong.

The shell of a turtle protects it from predators.

Mai của rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.

Thường dùng cho động vật như rùa, ốc sên, hoặc các cấu trúc cứng như vỏ trứng.

chung

Vỏ ngoài của hạt, quả, hoặc hạt giống.

Peanuts have a hard shell that needs to be cracked open.

Đậu phộng có lớp vỏ cứng cần phải bóc ra.

Cũng dùng cho các loại hạt như hạt điều, hạt dẻ.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Lớp ngoài cùng của vật thể, thường là kim loại hoặc nhựa, bảo vệ bên trong.

The shell of a submarine is designed to withstand deep-sea pressure.

Vỏ tàu ngầm được thiết kế để chịu được áp lực dưới đáy biển.

Trong kỹ thuật, thường đề cập đến lớp bảo vệ bên ngoài.

Công nghệ
chuyên ngành

Giao diện dòng lệnh (command-line interface) cho phép tương tác với hệ thống.

Developers use a shell to run commands on a server.

Các nhà phát triển sử dụng giao diện dòng lệnh để chạy lệnh trên máy chủ.

Ví dụ: Command Prompt trên Windows, Terminal trên macOS/Linux.

chung

Cấu trúc rỗng, thường bằng kim loại, dùng để chứa hoặc bảo vệ thứ gì đó.

The bomb was hidden inside a metal shell.

Quả bom được giấu bên trong một lớp vỏ kim loại.

Có thể ám chỉ vỏ đạn, vỏ bom, hoặc cấu trúc rỗng khác.

Cụm từ kết hợp

hard shellvỏ cứngshell shocksốc chiến tranh (tâm lý)command shellgiao diện dòng lệnhturtle shellmai rùaegg shellvỏ trứng

Từ đồng nghĩa

hullcasecoverexoskeletonpod

Từ trái nghĩa

coreinteriorinside

Cụm từ liên quan

come out of one's shellthành ngữ
bớt nhút nhát, mở lòng
shell gamecụm từ
trò lừa bịp, đánh tráo

Mẹo hay

Phân biệt 'shell' và 'hull'

'Shell' thường dùng cho lớp vỏ cứng của động vật hoặc vật thể nhỏ (rùa, ốc sên, hạt). 'Hull' thường dùng cho lớp vỏ cứng của thực vật lớn hơn (quả, hạt giống) hoặc tàu thuyền.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'shell' trong công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'shell' thường chỉ giao diện dòng lệnh (command-line interface). Ví dụ: 'I use a shell to run scripts on my server.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scell' (vỏ sò), bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skalōną' (vỏ sò), có liên hệ với tiếng Latin 'scala' (bậc thang) và tiếng Hy Lạp 'skalē' (vỏ sò).

Ghi chú sử dụng

Từ 'shell' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong đời sống hàng ngày, thường chỉ lớp vỏ cứng của động vật hoặc hạt. Trong công nghệ, đề cập đến giao diện dòng lệnh. Cần lưu ý phân biệt nghĩa theo lĩnh vực.

Phân tích từ

shell
vỏ ngoài, lớp bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.