shatter

/ˈʃæt.ər/
vỡ tan

The glass shattered into a thousand pieces when it hit the floor.

Chiếc ly vỡ tan thành hàng nghìn mảnh khi chạm sàn.


chung

vỡ thành nhiều mảnh nhỏ; tan vỡ hoàn toàn

The earthquake shattered the windows in the old building.

Trận động đất đã làm vỡ tan những chiếc cửa sổ của tòa nhà cũ.

Her dreams were shattered by the harsh reality.

Ước mơ của cô ấy tan vỡ trước thực tế khắc nghiệt.

Thường dùng cho vật thể cứng (thủy tinh, gốm, đá) hoặc biểu tượng (hy vọng, ước mơ).

thông thường

làm ai đó rất buồn, thất vọng hoặc đau khổ

The bad news shattered him emotionally.

Tin xấu đã khiến anh ấy suy sụp về mặt tinh thần.

Thường đi với 'emotionally' hoặc 'mentally'.

Cụm từ kết hợp

shatter into piecesvỡ thành từng mảnhshatter one's dreamsđánh tan ước mơshatter a recordphá vỡ kỷ lục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shattered confidencecụm từ
niềm tin bị lung lay

Mẹo hay

Phân biệt 'shatter' và 'break'

'Shatter' nhấn mạnh sự vỡ thành nhiều mảnh nhỏ (thường không thể sửa chữa), trong khi 'break' có thể chỉ vỡ một phần hoặc có thể sửa chữa. Ví dụ: 'The vase broke' (chiếc bình vỡ nhưng có thể dán lại) vs 'The vase shattered' (vỡ tan thành nhiều mảnh).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'shatter' có thể là danh từ chỉ vật thể (shatter something) hoặc trạng từ chỉ mức độ (shatter completely/into pieces). Không dùng bị động với nghĩa biểu tượng: 'His dreams were shattered' (đúng) vs 'His dreams shattered' (ít dùng trong văn viết).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sceaterian' (vỡ vụn), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'schateren' (vỡ tan). Có liên quan đến tiếng Đức cổ 'schadern' (vỡ vụn).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho hành động đột ngột gây vỡ nát. Không dùng cho sự hao mòn dần dần (dùng 'wear out' hoặc 'deteriorate').

Phân tích từ

shatt-
gốc từ biểu thị sự vỡ vụn
root
+
-er
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt