Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leaf

leaf

/liːf/
lá

The leaves of the tree turned golden in autumn.

Lá của cây chuyển thành màu vàng vào mùa thu.


trang trọng

Một phần của cây, thường mỏng và xanh, giúp thực hiện quá trình quang hợp.

The plant's leaves are broad and green.

Lá của cây rộng và xanh.

Thường dùng để chỉ các bộ phận của cây hoặc thực vật.

thông thường

Một trang trong một cuốn sách.

Turn to page 32 and read the first leaf.

Mở trang 32 và đọc trang đầu tiên.

Dùng trong ngữ cảnh sách hoặc tài liệu.

Cụm từ kết hợp

fall leaveslá rụngleafy vegetablerau láleaf outmọc lá

Từ đồng nghĩa

foliagefrondpage

Cụm từ liên quan

leaf throughđộng từ cụm
lướt qua
leaf outcụm từ
mọc lá

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'leaf' có thể dùng cho cả lá cây và trang sách, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'leaf', có nghĩa là 'lá cây'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'leaf' có thể dùng để chỉ cả lá cây và trang sách, tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.