shellfish

/ˈʃɛl.fɪʃ/
hải sản

She loves eating shellfish like shrimp and crab.

Cô ấy thích ăn hải sản như tôm và cua.


chung

Các loài động vật biển có vỏ như tôm, cua, ốc, và sò.

Shellfish are a common ingredient in many coastal cuisines.

Hải sản là một thành phần thường thấy trong nhiều món ăn ven biển.

Hải sản thường được sử dụng trong ẩm thực và có thể gây dị ứng ở một số người.

Cụm từ kết hợp

eat shellfishăn hải sảnshellfish allergydị ứng với hải sảnshellfish farmingtrồng nuôi hải sản

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Lưu ý về dị ứng

Một số người có dị ứng với hải sản nên nên kiểm tra trước khi ăn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shell' (vỏ) và 'fish' (cá), mặc dù hải sản không phải là cá.

Ghi chú sử dụng

Hải sản thường được chia thành hai loại chính: động vật giáp xác (như tôm, cua) và động vật mềm thể (như ốc, sò).

Phân tích từ

shell
vỏ
root
+
fish
cá
root
Từ Điển Anh Việt