Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shed

shed

/ʃɛd/
nhà nhỏ

He keeps his tools in the shed.

Anh ấy giữ các công cụ của mình trong nhà nhỏ.


thông thường

Một tòa nhà nhỏ, thường được làm bằng gỗ, dùng để chứa đồ hoặc làm việc.

The gardener stores his equipment in the shed.

Người làm vườn giữ dụng cụ của mình trong nhà nhỏ.

Từ này thường dùng để chỉ một tòa nhà nhỏ ở phía sau nhà chính.

thông thường

Nơi để chứa đồ hoặc làm việc, thường nhỏ hơn nhà chính.

She turned the old shed into a cozy office.

Cô ấy đã biến nhà nhỏ cũ thành một văn phòng ấm cúng.

Có thể dùng để chỉ bất kỳ tòa nhà nhỏ nào, không chỉ nhà gỗ.

Cụm từ kết hợp

wooden shednhà nhỏ bằng gỗgarden shednhà nhỏ ở vườnshed doorcửa nhà nhỏ

Từ đồng nghĩa

outbuildingstorage shedtool shed

Từ trái nghĩa

main houselarge building

Cụm từ liên quan

shed light onthành ngữ
giải thích rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'shed'

Từ này thường dùng để chỉ một tòa nhà nhỏ ở phía sau nhà chính, dùng để chứa đồ hoặc làm việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shed' và 'garage'

'Shed' thường nhỏ hơn và đơn giản hơn 'garage', và thường dùng để chứa đồ hoặc làm việc, còn 'garage' dùng để chứa xe.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'nhà nhỏ' hoặc 'toà nhà nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một tòa nhà nhỏ ở phía sau nhà chính, dùng để chứa đồ hoặc làm việc.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.