Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recount

recount

/rɪˈkaʊnt/
kể lại

She recounted the details of her trip to Paris.

Cô ấy kể lại chi tiết chuyến đi Paris của mình.


trang trọng

kể lại chi tiết một sự kiện hoặc trải nghiệm, thường bằng lời nói hoặc viết.

The witness recounted the events leading up to the accident.

Nhân chứng kể lại các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thuật lại sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

recount the detailskể lại chi tiếtrecount a storykể lại một câu chuyệnrecount one's experienceskể lại trải nghiệm của mình

Từ đồng nghĩa

narraterelatedescribetell

Từ trái nghĩa

omitskipconceal

Cụm từ liên quan

recount a memorycụm từ
kể lại một kỷ niệm

Mẹo hay

Phân biệt 'recount' và 'describe'

'Recount' nhấn mạnh vào trình tự sự kiện, trong khi 'describe' tập trung vào chi tiết hình ảnh hoặc đặc điểm. Ví dụ: 'She recounted the accident' (kể lại trình tự) vs. 'She described the accident' (miêu tả cảnh tượng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'recount'?

Dùng 'recount' khi thuật lại toàn bộ sự kiện theo trình tự thời gian, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kể chuyện. Tránh dùng cho miêu tả ngắn gọn hoặc kể lể không theo trình tự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'recounten', kết hợp từ 're-' (lặp lại) + 'counten' (tính toán, đếm). Ban đầu mang nghĩa 'đếm lại' hoặc 'tính toán', sau phát triển thành nghĩa 'kể lại' vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'describe' (miêu tả chi tiết), 'recount' nhấn mạnh vào việc thuật lại toàn bộ sự kiện theo trình tự thời gian. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc lời nói.

Phân tích từ

re-
lặp lại
prefix
+
-count
kể, thuật lại
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.