Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reconsider

reconsider

/ˌriːkənˈsɪdər/
xem lại, xem xét lại

After hearing new evidence, the jury had to reconsider their decision.

Sau khi nghe thêm bằng chứng mới, ban thẩm phán phải xem xét lại quyết định của họ.


trang trọng

Xem xét lại một quyết định, ý kiến hoặc hành động trước đó, thường do có thông tin hoặc tình huống mới.

The company decided to reconsider its policy after receiving customer feedback.

Công ty quyết định xem xét lại chính sách của họ sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

reconsider one's decisionxem xét lại quyết định của mìnhreconsider an offerxem xét lại một đề nghịreconsider a positionxem xét lại một vị trí

Từ đồng nghĩa

rethinkre-evaluatereassessre-examine

Từ trái nghĩa

confirmaffirmmaintainstick to

Cụm từ liên quan

reconsider one's stancecụm từ
xem xét lại lập trường của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'reconsider' thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống thông thường

Từ 'reconsider' không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reconsider' được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và động từ 'consider' (xem xét).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
consider
xem xét
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.