Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tell

tell

/tɛl/
nói

She told me a secret.

Cô ấy đã nói cho tôi một bí mật.


thông thường

Nói, truyền đạt thông tin cho ai đó.

Can you tell me the time?

Bạn có thể nói cho tôi biết giờ không?

Dùng để truyền đạt thông tin hoặc yêu cầu thông tin.

trang trọng

Cho biết, tiết lộ một điều gì đó.

The doctor told him the diagnosis.

Bác sĩ đã cho biết chẩn đoán cho anh ấy.

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Đánh giá, dự đoán kết quả của một sự kiện.

I can't tell if he's joking or not.

Tôi không thể đoán được anh ấy đang đùa hay không.

Dùng để biểu thị sự không chắc chắn về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

tell a storykể một câu chuyệntell the truthnói thậttell a lienói dối

Từ đồng nghĩa

sayinformrevealcommunicate

Từ trái nghĩa

hideconcealkeep secret

Cụm từ liên quan

tell on someonecụm từ
báo cho ai đó biết về hành động sai trái của một người khác
tell apartcụm từ
phân biệt

Mẹo hay

Sử dụng 'tell' để yêu cầu thông tin

Bạn có thể sử dụng 'tell' để yêu cầu thông tin từ người khác, ví dụ: 'Can you tell me the way to the station?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tell' và 'say'

'Tell' thường được sử dụng khi nói đến việc truyền đạt thông tin cho một người cụ thể, trong khi 'say' được sử dụng khi nói về việc nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'tellan', có nghĩa là 'đếm, kể, nói'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tell' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để truyền đạt thông tin hoặc yêu cầu thông tin. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự không chắc chắn về một điều gì đó.

Phân tích từ

tell
nói, truyền đạt
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.