Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. skip

skip

/skɪp/
bỏ qua

She decided to skip breakfast and go straight to work.

Cô ấy quyết định bỏ qua bữa sáng và đi thẳng đến công việc.


thông thường

Bỏ qua hoặc không làm một việc gì đó.

He skipped the meeting because he was busy.

Anh ấy bỏ qua cuộc họp vì bận rộn.

Thường dùng với động từ tận cùng là -ing.

thông thường

Nhảy nhẹ hoặc di chuyển nhanh bằng cách nhảy.

The children skipped down the street.

Các em bé nhảy nhẹ xuống đường.

Dùng để mô tả hành động nhảy nhẹ.

Cụm từ kết hợp

skip classbỏ họcskip a beatngừng một chútskip the linebỏ qua hàng

Từ đồng nghĩa

omitmissbypassjump

Từ trái nghĩa

includeattendparticipate

Cụm từ liên quan

skip the linecụm từ
bỏ qua hàng
skip a beatcụm từ
ngừng một chút

Mẹo hay

Sử dụng với động từ tận cùng là -ing

Skip thường được dùng với động từ tận cùng là -ing để chỉ hành động bỏ qua.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nhảy nhẹ' hoặc 'bỏ qua'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với động từ tận cùng là -ing để chỉ hành động bỏ qua.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.