relate

/rɪˈleɪt/
liên quan

This topic relates to our previous discussion.

Chủ đề này liên quan đến cuộc thảo luận trước đó của chúng ta.


chung

Có mối liên hệ hoặc liên quan với điều gì đó khác.

His work relates to environmental science.

Công việc của anh ấy liên quan đến khoa học môi trường.

Dùng để chỉ mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều điều gì đó.

chung

Kể lại, thuật lại một câu chuyện hoặc sự kiện.

She related the events of the day to her friend.

Cô ấy kể lại những sự kiện trong ngày cho bạn của mình.

Dùng để chỉ hành động kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

relate toliên quan đếnrelate withliên quan với

Cụm từ liên quan

relate tocụm từ
liên quan đến
relate withcụm từ
liên quan với

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Lưu ý rằng 'relate' có thể dùng để chỉ mối liên hệ hoặc hành động kể lại, nên chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi dùng 'relate to' hoặc 'relate with', đảm bảo rằng từ sau nó là một danh từ hoặc một mệnh đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relatus', có nghĩa là 'được kể lại' hoặc 'được liên kết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'relate' có thể dùng để chỉ mối liên hệ giữa hai điều gì đó hoặc hành động kể lại một câu chuyện.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-late
liên quan đến
root
Từ Điển Anh Việt