recruitment
quá trình tuyển dụngThe company is planning a major recruitment drive next month.
Công ty đang lên kế hoạch tổ chức một chiến dịch tuyển dụng lớn vào tháng tới.
Quá trình tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên mới cho một tổ chức hoặc công ty.
Recruitment processes often include interviews and skills assessments.
Quá trình tuyển dụng thường bao gồm các cuộc phỏng vấn và đánh giá kỹ năng.
Thường liên quan đến việc tìm kiếm ứng viên phù hợp với các vị trí công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'recruitment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'hiring' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
Trong lĩnh vực nhân sự, 'recruitment' là từ chính thức và được ưa chuộng hơn 'hiring'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'recruit' (tuyển dụng) + hậu tố '-ment' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý nhân sự.