Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. describe

describe

/dɪˈskraɪb/

"describe"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

mô tả

She described the scene in great detail.

Cô ấy mô tả cảnh tượng đó một cách chi tiết.


"describe"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Nói về một cái gì đó một cách chi tiết, thường bằng lời nói hoặc bằng văn bản.

The witness described the suspect to the police.

Người chứng đã mô tả nghi can cho cảnh sát.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như báo cáo, phỏng vấn hoặc khi cần cung cấp thông tin chi tiết.

văn chương

Tạo ra một hình ảnh hoặc cảm giác về một cái gì đó bằng cách sử dụng từ ngữ.

The poet described the sunset in vivid colors.

Thơ sĩ đã mô tả hoàng hôn bằng những màu sắc sống động.

Trong văn học, từ này thường được sử dụng để tạo ra các hình ảnh sinh động trong đầu người đọc.

Cụm từ kết hợp

describe in detailmô tả chi tiếtdescribe something accuratelymô tả một cái gì đó chính xácdescribe a scenemô tả một cảnh

Từ đồng nghĩa

portraydepictcharacterizeillustratedetail

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookomit

Cụm từ liên quan

describe the situationcụm từ
mô tả tình huống
describe a personcụm từ
mô tả một người

Mẹo hay

Sử dụng từ 'describe' khi cần mô tả chi tiết

Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn cung cấp thông tin chi tiết về một cái gì đó, chẳng hạn như một cảnh, một sự kiện hoặc một cảm giác.

Quy tắc vàng

Chọn từ 'describe' khi cần mô tả chi tiết

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi bạn muốn tạo ra một hình ảnh sinh động trong đầu người đọc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'describere', có nghĩa là 'vẽ lại' hoặc 'ghi lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng khi cần cung cấp thông tin chi tiết về một cái gì đó, có thể là một vật, một sự kiện, hoặc một cảm giác.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'lại'
prefix
+
-scribe
từ gốc Latin có nghĩa là 'ghi lại' hoặc 'vẽ lại'
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.