take

/teɪk/
lấy

Can you take this book to the library?

Bạn có thể mang quyển sách này đến thư viện không?


neutral

cầm, nắm, giữ, lấy (vật gì đó)

She took my hand gently.

Cô ấy nhẹ nhàng nắm lấy tay tôi.

He took the last cookie from the plate.

Anh ấy lấy chiếc bánh quy cuối cùng trên đĩa.

Thường dùng cho hành động vật lý hoặc chuyển giao vật gì đó từ nơi này sang nơi khác.

neutral

tham gia, tham dự (hoạt động, khóa học)

I decided to take a cooking class.

Tôi quyết định tham gia một lớp học nấu ăn.

She takes piano lessons every Saturday.

Cô ấy học đàn piano vào mỗi thứ Bảy.

Thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động (class, course, lesson, exam).

neutral

chấp nhận, chịu đựng (điều gì đó khó khăn)

He can't take criticism well.

Anh ấy không chịu được lời chỉ trích.

The team took the loss in stride.

Đội đã chấp nhận thất bại một cách bình tĩnh.

Thường dùng cho cảm xúc hoặc tình huống tiêu cực.

neutral

mất bao lâu (thời gian), tiêu tốn (thời gian/tiền bạc)

The flight takes three hours.

Chuyến bay mất ba tiếng.

This project will take a lot of money.

Dự án này sẽ tốn rất nhiều tiền.

Thường dùng với danh từ chỉ thời gian, tiền bạc, hoặc nguồn lực.

neutral

hiểu, nắm bắt (thông tin, ý nghĩa)

I didn't take your meaning.

Tôi không hiểu ý bạn.

Do you take my point?

Bạn có hiểu quan điểm của tôi không?

Thường dùng trong giao tiếp hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

take a breaknghỉ ngơitake a photochụp ảnhtake a showertắm vòi sentake notesghi chútake responsibilitychịu trách nhiệm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take afterđộng từ cụm
giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách)
take offđộng từ cụm
cất cánh (máy bay), khởi sắc (sự nghiệp), cởi bỏ (quần áo)
take onđộng từ cụm
đảm nhận (trách nhiệm), tuyển dụng, đối mặt với (thử thách)

Mẹo hay

Phân biệt 'take' và 'bring'

'Take' chỉ hành động di chuyển từ nơi nói đến nơi khác (từ gần ra xa), trong khi 'bring' là di chuyển từ nơi khác đến nơi nói (từ xa đến gần). Ví dụ: 'Take this book to school' (mang sách đến trường) vs 'Bring this book to me' (mang sách đến cho tôi).

Quy tắc vàng

Giới từ đi kèm 'take'

Luôn chú ý đến giới từ đi kèm với 'take' vì chúng thay đổi nghĩa hoàn toàn. Ví dụ: 'take after' (giống ai), 'take off' (cất cánh), 'take up' (bắt đầu sở thích), 'take in' (tiếp thu, lừa dối).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tacan', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'tēkan', liên quan đến tiếng Đức 'ziehen' (kéo) và tiếng Hà Lan 'trekken'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'take' có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần chú ý đến giới từ đi kèm (take off, take on, take over) để hiểu đúng nghĩa. Ngoài ra, 'take' còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ (idiom) như 'take it easy' (thư giãn) hay 'take after' (giống ai đó).

Từ Điển Anh Việt