Looking up...
The hotel reception was very welcoming.
Phòng tiếp tân của khách sạn rất thân thiện.
Phòng hoặc khu vực nơi khách được tiếp đón và được hỗ trợ khi đến một nơi công cộng như khách sạn, bệnh viện, hoặc văn phòng.
Please go to the reception desk to check in.
Vui lòng đến bàn tiếp tân để đăng ký nhận phòng.
Thường được sử dụng trong các cơ sở khách sạn, bệnh viện, hoặc văn phòng.
Sự tiếp nhận hoặc phản hồi từ công chúng đối với một sự kiện, sản phẩm, hoặc ý kiến.
The new product received a positive reception from customers.
Sản phẩm mới đã nhận được sự tiếp nhận tích cực từ khách hàng.
Trong lĩnh vực tiếp thị, nó đề cập đến cách công chúng phản ứng với một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
Từ 'reception' thường được sử dụng trong các cơ sở khách sạn, bệnh viện, hoặc văn phòng để chỉ nơi tiếp đón khách.
Từ tiếng Anh 'reception' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'receptio', có nghĩa là 'sự tiếp nhận' hoặc 'sự chào đón'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các cơ sở khách sạn, bệnh viện, hoặc văn phòng. Trong lĩnh vực tiếp thị, nó có thể đề cập đến cách công chúng phản ứng với một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.