Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reception

reception

/rɪˈsepʃən/
phòng tiếp tân

The hotel reception was very welcoming.

Phòng tiếp tân của khách sạn rất thân thiện.


trang trọng

Phòng hoặc khu vực nơi khách được tiếp đón và được hỗ trợ khi đến một nơi công cộng như khách sạn, bệnh viện, hoặc văn phòng.

Please go to the reception desk to check in.

Vui lòng đến bàn tiếp tân để đăng ký nhận phòng.

Thường được sử dụng trong các cơ sở khách sạn, bệnh viện, hoặc văn phòng.

trang trọng

Sự tiếp nhận hoặc phản hồi từ công chúng đối với một sự kiện, sản phẩm, hoặc ý kiến.

The new product received a positive reception from customers.

Sản phẩm mới đã nhận được sự tiếp nhận tích cực từ khách hàng.

Trong lĩnh vực tiếp thị, nó đề cập đến cách công chúng phản ứng với một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Cụm từ kết hợp

reception deskbàn tiếp tânreception areakhu vực tiếp tânreceptionistnhân viên tiếp tân

Từ đồng nghĩa

welcomereception areacheck-in

Từ trái nghĩa

dismissalrejection

Cụm từ liên quan

reception areacụm từ
khu vực tiếp tân
reception deskcụm từ
bàn tiếp tân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'reception' thường được sử dụng trong các cơ sở khách sạn, bệnh viện, hoặc văn phòng để chỉ nơi tiếp đón khách.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reception' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'receptio', có nghĩa là 'sự tiếp nhận' hoặc 'sự chào đón'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các cơ sở khách sạn, bệnh viện, hoặc văn phòng. Trong lĩnh vực tiếp thị, nó có thể đề cập đến cách công chúng phản ứng với một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.