Looking up...
I always forget where I put my keys.
Tôi luôn quên nơi tôi để chìa khóa.
Không nhớ, không giữ trong trí nhớ.
She forgot her password and couldn't log in.
Cô ấy quên mật khẩu và không thể đăng nhập.
Don't forget to call your mother.
Đừng quên gọi mẹ của bạn.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng với 'don't' hoặc 'do not' để nhắc nhở ai đó không nên quên.
Dùng 'forget' trong câu mệnh lệnh để nhắc nhở người khác.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'forgetan', có nghĩa là 'quên'.
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu mệnh lệnh.