Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. submission

submission

/səbˈmɪʃən/
sự nộp

The deadline for the submission of applications is next Friday.

Hạn nộp đơn là thứ Sáu tuần tới.


trang trọng

Sự nộp, sự gửi đi, sự trình bày một tài liệu, đề xuất hoặc yêu cầu cho một tổ chức hoặc cá nhân khác.

She prepared her submission for the academic journal.

Cô ấy chuẩn bị bài nộp của mình cho tạp chí học thuật.

Thường được sử dụng trong các trường hợp chính thức như nộp đơn, nộp bài viết hoặc nộp hồ sơ.

trang trọng

Sự chịu phục tùng, sự chấp nhận quyền lực hoặc quyền kiểm soát của người khác.

The rebels finally showed their submission to the government.

Các nhóm nổi dậy cuối cùng đã tỏ ra chấp nhận quyền lực của chính phủ.

Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

submission deadlinehạn nộpsubmission formphiếu nộpsubmission datengày nộp

Từ đồng nghĩa

surrenderyieldcomplianceentryproposal

Từ trái nghĩa

rebellionresistancedefiancerejection

Cụm từ liên quan

submit tođộng từ cụm
chấp nhận quyền lực hoặc quyền kiểm soát của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'submission' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, từ nộp đơn đến sự phục tùng. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong tiếng Anh, 'submission' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức. Trong tiếng Việt, 'sự nộp' là cách dịch phổ biến nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'submissio', từ 'submittere' (gửi đi, nộp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thủ tục hành chính, học thuật hoặc pháp lý.

Phân tích từ

sub-
dưới, dưới quyền
prefix
+
-miss-
gửi đi
root
+
-ion
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.