presumption

/prɪˈzʌmpʃən/
sự giả định

His presumption that she would agree offended her.

Sự giả định của anh ấy rằng cô ấy sẽ đồng ý đã làm cô ấy bị xúc phạm.


chung

Sự tin tưởng hoặc tin rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.

It's a presumption that all customers will pay on time.

Đây là sự giả định rằng tất cả khách hàng sẽ thanh toán đúng hạn.

Thường mang nghĩa tiêu cực khi không có bằng chứng.

thông thường

Sự tự tin quá mức hoặc tự phụ.

His presumption that he could solve the problem alone was his downfall.

Sự tự phụ của anh ấy rằng anh ấy có thể giải quyết vấn đề một mình đã trở thành sự sụp đổ của anh ấy.

Dùng để chỉ sự tự tin không hợp lý hoặc tự phụ.

Cụm từ kết hợp

make a presumptionđặt giả địnhwithout presumptionkhông có sự giả định

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'presumption' khi muốn nhấn mạnh sự giả định không có bằng chứng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praesumptio', từ 'praesumere' (tự tin, giả định).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ sự giả định không có bằng chứng.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sumption
sự nhận thức
root
Từ Điển Anh Việt