Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. presumably

presumably

/prɪˈzuːməbli/
có lẽ

Presumably, she will arrive by noon.

Có lẽ cô ấy sẽ đến trước buổi trưa.


trang trọng

được cho là, có lẽ là (dựa trên những gì có thể suy luận từ thông tin hiện có)

Presumably, the meeting has been postponed due to the weather.

Có lẽ cuộc họp đã bị hoãn lại do thời tiết.

The package is presumably on its way.

Có lẽ kiện hàng đang trên đường tới.

Thường dùng khi diễn đạt sự suy luận dựa trên thông tin không hoàn toàn chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

presumably becausecó lẽ bởi vìpresumably due tocó lẽ do

Từ đồng nghĩa

probablylikelyit is assumed thatarguably

Từ trái nghĩa

certainlydefinitelyundoubtedly

Mẹo hay

Phân biệt 'presumably' và 'probably'

'Presumably' nhấn mạnh vào sự suy luận dựa trên thông tin có sẵn, trong khi 'probably' nhấn mạnh vào xác suất xảy ra. Ví dụ: 'Presumably, he left early because he was tired' (có lẽ anh ấy về sớm vì mệt) ngụ ý suy luận từ hành động; 'He probably left early' (có lẽ anh ấy về sớm) ngụ ý xác suất cao.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'presumably'

Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Không bao giờ đứng cuối câu. Ví dụ: 'Presumably, the train will be on time.' (không dùng 'The train will be on time, presumably.')

Nguồn gốc từ

Từ 'presumably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesumere' (giả định), kết hợp từ 'prae-' (trước) + 'sumere' (đưa ra). Ra đời vào thế kỷ 15, ban đầu mang nghĩa 'có thể giả định'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'presumably' khi muốn diễn đạt sự chắc chắn tuyệt đối. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần diễn đạt sự không chắc chắn một cách lịch sự.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sum-
lấy, giả định
root
+
-ably
một cách...
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.