Looking up...
She spoke with certainty about her decision.
Cô ấy nói với sự chắc chắn về quyết định của mình.
Sự chắc chắn, sự tin chắc, sự rõ ràng không có nghi ngờ.
There is no certainty in life.
Không có sự chắc chắn nào trong cuộc sống.
Thường được sử dụng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự rõ ràng trong một quyết định hoặc sự kiện.
Sự chắc chắn về một kết quả hoặc sự kiện trong tương lai.
The scientist provided certainty about the experiment's outcome.
Nhà khoa học đã cung cấp sự chắc chắn về kết quả của thí nghiệm.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, hoặc pháp lý.
Từ 'certainty' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.
Từ 'certainty' không được sử dụng khi có sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
Từ gốc Latin 'certus' (chắc chắn) + hậu tố '-ty' (tính chất).
Thường được sử dụng để mô tả sự chắc chắn trong quyết định hoặc sự tin tưởng mạnh mẽ. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.