Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pretentious

pretentious

/prɪˈtɛnʃəs/

"pretentious"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kiêu ngạo

His pretentious attitude made it hard for others to approach him.

Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến mọi người khó gần gũi với anh ấy.


"pretentious"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Có thái độ kiêu ngạo, tự cho mình là cao quý hơn người khác, thường cố gắng hiển thị sự tinh tế hoặc trí tuệ mà không thực sự có.

She speaks in a pretentious way, using big words just to sound smart.

Cô ấy nói cách kiêu ngạo, sử dụng những từ vựng phức tạp chỉ để tỏ ra thông minh.

The restaurant had a pretentious menu with overly complicated descriptions.

Quán ăn có một menu kiêu ngạo với những mô tả phức tạp quá mức.

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích thái độ tự cao tự đại.

Cụm từ kết hợp

pretentious attitudethái độ kiêu ngạopretentious behaviorhành vi kiêu ngạopretentious stylephong cách kiêu ngạo

Từ đồng nghĩa

arrogantsnobbishaffectedostentatious

Từ trái nghĩa

modesthumbledown-to-earthunpretentious

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn chỉ trích thái độ tự cao tự đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praetendere' (giả vờ, tự xưng) + hậu tố '-ious' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người cố gắng hiển thị sự tinh tế hoặc trí tuệ mà không thực sự có.

Phân tích từ

pretend
giả vờ
root
+
-ious
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.