Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prestigious

prestigious

/prɛˈstɪdʒəs/
có uy tín

Harvard University is one of the most prestigious universities in the world.

Đại học Harvard là một trong những trường đại học có uy tín nhất thế giới.


trang trọng

có uy tín cao, được nhiều người kính trọng và tin tưởng

The company only hires graduates from prestigious universities.

Công ty chỉ tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học có uy tín.

She received a job offer from a prestigious law firm.

Cô ấy nhận được lời mời làm việc từ một hãng luật có uy tín.

Thường dùng để miêu tả tổ chức, sự kiện, vị trí hoặc danh hiệu có uy tín cao trong xã hội.

Cụm từ kết hợp

prestigious awardgiải thưởng uy tínprestigious universitytrường đại học danh tiếngprestigious positionvị trí danh giáprestigious eventsự kiện quan trọng

Từ đồng nghĩa

reputabledistinguishedeminentillustriousrenowned

Từ trái nghĩa

disreputableobscureunknown

Mẹo hay

Phân biệt 'prestigious' và 'famous'

'Prestigious' nhấn mạnh uy tín, sự tôn trọng từ cộng đồng (ví dụ: trường đại học uy tín), trong khi 'famous' chỉ đơn thuần là nổi tiếng (có thể tốt hoặc xấu). Ví dụ: 'a famous actor' (diễn viên nổi tiếng) không nhất thiết là 'prestigious'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'prestigious'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng, uy tín hoặc chất lượng vượt trội của một tổ chức, vị trí hoặc danh hiệu. Không dùng để miêu tả người trừ khi nói về danh hiệu chính thức (ví dụ: 'a prestigious title').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praestigious* (thuộc về ảo thuật, ma thuật), sau đó phát triển thành nghĩa 'có uy tín' trong tiếng Anh từ thế kỷ 17. Có nguồn gốc từ *praestigium* (ảo thuật, lừa gạt) nhưng nghĩa hiện đại đã thay đổi hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về học thuật, nghề nghiệp hoặc các tổ chức xã hội. Không dùng để miêu tả đồ vật thông thường hay trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

prestige
uy tín
root
+
-ous
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.