assumption
sự giả địnhHis assumption that she would agree was incorrect.
Sự giả định của anh ấy rằng cô ấy sẽ đồng ý là sai.
Sự giả định hoặc tin rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.
We made an assumption that the project would be completed on time.
Chúng tôi đã giả định rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, phân tích hoặc lập kế hoạch.
Sự nhận thức hoặc tin tưởng vào một điều gì đó mà không cần chứng minh rõ ràng.
The scientist's assumption was based on years of research.
Sự giả định của nhà khoa học dựa trên nhiều năm nghiên cứu.
Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các văn bản chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'assumption' trong ngữ cảnh chính xác
Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, vì nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'assumption' và 'presumption'
'Assumption' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích, trong khi 'presumption' có thể mang tính tiêu cực hơn, nghĩa là sự giả định mà không có bằng chứng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assumptio', có nghĩa là 'sự nhận lấy' hoặc 'sự chấp nhận'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, phân tích hoặc lập kế hoạch. Nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.