Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prevalence

prevalence

/ˈprɛvələns/
sự phổ biến

The prevalence of smartphones has changed how we communicate.

Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.


trang trọng

tình trạng phổ biến rộng rãi của một hiện tượng, đặc biệt trong dân số hoặc một nhóm cụ thể

The study examined the prevalence of diabetes among adults aged 40-60.

Nghiên cứu đã khảo sát tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường ở người trưởng thành từ 40-60 tuổi.

The prevalence of social media usage is highest among teenagers.

Mức độ sử dụng mạng xã hội phổ biến nhất là ở thanh thiếu niên.

Thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, thống kê y tế, hoặc nghiên cứu xã hội. Không dùng để chỉ sự ưa thích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

high prevalencetỷ lệ phổ biến caolow prevalencetỷ lệ phổ biến thấpprevalence ratetỷ lệ phổ biếnincrease in prevalencesự gia tăng về mức độ phổ biến

Từ đồng nghĩa

commonnesspervasivenessubiquityfrequencydominance

Từ trái nghĩa

rarityinfrequencyscarcity

Mẹo hay

Phân biệt 'prevalence' và 'popularity'

'Prevalence' chỉ mức độ phổ biến rộng rãi trong một nhóm hoặc quần thể (ví dụ: tỷ lệ mắc bệnh), trong khi 'popularity' chỉ sự ưa thích cá nhân hoặc mức độ nổi tiếng (ví dụ: một ca sĩ nổi tiếng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'prevalence'?

Dùng khi muốn diễn đạt sự phổ biến rộng rãi trong một nhóm người, địa điểm, hoặc trong một bối cảnh cụ thể, đặc biệt khi đề cập đến số liệu thống kê hoặc nghiên cứu khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praevalere* (có ưu thế hơn, chiếm ưu thế), kết hợp từ *prae-* (trước, hơn) + *valere* (có sức mạnh, có giá trị). Đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'ưu thế trong quyền lực'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'prevalence' thường được dịch là 'sự phổ biến' hoặc 'tỷ lệ phổ biến' tùy theo ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'popularity' (sự nổi tiếng, ưa thích) hoặc 'commonness' (tính thông thường). 'Prevalence' nhấn mạnh đến sự hiện diện rộng rãi trong một quần thể hoặc ngữ cảnh cụ thể, thường đi kèm với số liệu thống kê.

Phân tích từ

pre-
tiền tố Latin nghĩa là 'trước', 'hơn'
prefix
+
-val-
gốc Latin *valere* nghĩa là 'có sức mạnh', 'có giá trị'
root
+
-ence
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.