Looking up...
The prevalence of smartphones has changed how we communicate.
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
tình trạng phổ biến rộng rãi của một hiện tượng, đặc biệt trong dân số hoặc một nhóm cụ thể
The study examined the prevalence of diabetes among adults aged 40-60.
Nghiên cứu đã khảo sát tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường ở người trưởng thành từ 40-60 tuổi.
The prevalence of social media usage is highest among teenagers.
Mức độ sử dụng mạng xã hội phổ biến nhất là ở thanh thiếu niên.
Thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, thống kê y tế, hoặc nghiên cứu xã hội. Không dùng để chỉ sự ưa thích cá nhân.
'Prevalence' chỉ mức độ phổ biến rộng rãi trong một nhóm hoặc quần thể (ví dụ: tỷ lệ mắc bệnh), trong khi 'popularity' chỉ sự ưa thích cá nhân hoặc mức độ nổi tiếng (ví dụ: một ca sĩ nổi tiếng).
Dùng khi muốn diễn đạt sự phổ biến rộng rãi trong một nhóm người, địa điểm, hoặc trong một bối cảnh cụ thể, đặc biệt khi đề cập đến số liệu thống kê hoặc nghiên cứu khoa học.
Từ tiếng Latin *praevalere* (có ưu thế hơn, chiếm ưu thế), kết hợp từ *prae-* (trước, hơn) + *valere* (có sức mạnh, có giá trị). Đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'ưu thế trong quyền lực'.
Trong tiếng Việt, 'prevalence' thường được dịch là 'sự phổ biến' hoặc 'tỷ lệ phổ biến' tùy theo ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'popularity' (sự nổi tiếng, ưa thích) hoặc 'commonness' (tính thông thường). 'Prevalence' nhấn mạnh đến sự hiện diện rộng rãi trong một quần thể hoặc ngữ cảnh cụ thể, thường đi kèm với số liệu thống kê.