Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. certainly

certainly

/ˈsɜːr.tən.li/
chắc chắn

You can certainly count on me.

Bạn hoàn toàn có thể tin tưởng vào tôi.


thông thường

Dùng để xác nhận hoặc đồng ý một cách mạnh mẽ, thường là để trả lời một câu hỏi hoặc đề nghị.

Will you be able to help me with my homework?

Bạn có thể giúp tôi với bài tập nhà không?

Certainly! I'd be happy to.

Chắc chắn! Tôi rất vui khi giúp bạn.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.

trang trọng

Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc một sự việc rõ ràng.

The evidence certainly points to his guilt.

Bằng chứng chắc chắn chỉ ra sự có tội của anh ta.

Dùng trong văn bản hoặc giao tiếp chính thức để nhấn mạnh một điều rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

certainly notchắc chắn khôngcertainly sochắc chắn vậy

Từ đồng nghĩa

definitelysurelyundoubtedly

Từ trái nghĩa

doubtfullypossiblymaybe

Cụm từ liên quan

certainly notcụm từ
chắc chắn không
certainly socụm từ
chắc chắn vậy

Mẹo hay

Sử dụng trong câu trả lời

Dùng 'certainly' để đồng ý một cách mạnh mẽ trong câu trả lời.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu hỏi

Không dùng 'certainly' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu trả lời hoặc để nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'certus' (chắc chắn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để đồng ý hoặc xác nhận một cách mạnh mẽ trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

certain
chắc chắn
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.