Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. undoubtedly

undoubtedly

/ʌnˈdaʊtɪdli/
không nghi ngờ gì nữa

She is undoubtedly the best candidate for the job.

Cô ấy không nghi ngờ gì nữa là ứng viên tốt nhất cho công việc.


trang trọng

một cách chắc chắn, không thể phủ nhận

Undoubtedly, the new policy will improve efficiency.

Không nghi ngờ gì nữa, chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong các tuyên bố trang trọng hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

undoubtedly truechắc chắn đúngundoubtedly the bestkhông nghi ngờ gì nữa là tốt nhấtundoubtedly importantquan trọng không thể phủ nhận

Từ đồng nghĩa

certainlywithout doubtunquestionablydefinitelyindisputably

Từ trái nghĩa

doubtfullyquestionablypossibly

Mẹo hay

Phân biệt 'undoubtedly' và 'doubtless'

'Undoubtedly' thường nhấn mạnh sự chắc chắn dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ, trong khi 'doubtless' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn hoặc đôi khi được dùng để thể hiện sự tin tưởng chủ quan.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Undoubtedly' thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh. Ví dụ: 'Undoubtedly, he will succeed.' hoặc 'He will undoubtedly succeed.'

Nguồn gốc từ

Từ 'undoubtedly' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') với danh từ 'doubt' (nghĩa là 'sự nghi ngờ') và hậu tố '-ed' (dạng quá khứ phân từ), sau đó thêm '-ly' để tạo thành trạng từ. Nguồn gốc từ tiếng Latin 'dubitare' (nghi ngờ), thông qua tiếng Pháp cổ 'douter'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tuyên bố mạnh mẽ. Không nên lạm dụng trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
doubt
sự nghi ngờ
root
+
-ed
hậu tố tạo dạng quá khứ phân từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.