Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. presidential

presidential

/ˌprezɪˈdenʃəl/

"presidential"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

thuộc về tổng thống

The presidential election will be held next month.

Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra tháng tới.


"presidential"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Thuộc về tổng thống hoặc chức vụ tổng thống.

The presidential palace is a historic building.

Cung điện tổng thống là một tòa nhà lịch sử.

Thường dùng để mô tả các sự kiện, địa điểm hoặc quyết định liên quan đến tổng thống.

thông thường

Có tính chất hoặc phong cách của một tổng thống.

He has a very presidential demeanor.

Anh ấy có vẻ ngoài rất có phong cách tổng thống.

Dùng để mô tả người có tính cách hoặc cách cư xử như một tổng thống.

Cụm từ kết hợp

presidential electioncuộc bầu cử tổng thốngpresidential palacecung điện tổng thốngpresidential campaignchiến dịch tranh cử tổng thống

Từ đồng nghĩa

executivechiefhead of state

Từ trái nghĩa

non-presidentialordinarycommon

Cụm từ liên quan

presidential candidatecụm từ
người tranh cử tổng thống
presidential termcụm từ
nhiệm kỳ tổng thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'presidential' chỉ dùng để mô tả các sự kiện hoặc người liên quan đến tổng thống, không dùng để mô tả các sự kiện thường ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính trị

Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc các cuộc thảo luận về chính phủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'president' (tổng thống) + hậu tố '-ial' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và chính phủ, đặc biệt là khi nói về các sự kiện, địa điểm hoặc quyết định liên quan đến tổng thống.

Phân tích từ

president
tổng thống
root
+
-ial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.