Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pledge

pledge

/plɛdʒ/
lời hứa trang trọng

They made a pledge to reduce carbon emissions by 50% within a decade.

Họ đã đưa ra lời hứa trang trọng về việc giảm 50% lượng khí thải carbon trong vòng một thập kỷ.


trang trọng

lời hứa trang trọng, thường là dưới lời thề hoặc cam kết chính thức

The company's pledge to sustainability impressed investors.

Lời cam kết về tính bền vững của công ty đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

She gave her pledge to donate a portion of her salary to charity.

Cô ấy đã đưa ra lời hứa trang trọng về việc đóng góp một phần lương của mình cho từ thiện.

Thường đi kèm với các từ như 'make', 'give', 'take' (e.g., 'take a pledge').

Tài chính
Tài chính

cầm cố, thế chấp tài sản như bảo đảm cho khoản vay

He used his car as a pledge for the loan.

Anh ấy đã dùng chiếc xe của mình làm tài sản cầm cố cho khoản vay.

The bank required a pledge of property to secure the mortgage.

Ngân hàng yêu cầu thế chấp bất động sản để đảm bảo khoản vay thế chấp.

Trong ngữ cảnh tài chính, 'pledge' thường đi kèm với 'as' hoặc 'of' (e.g., 'pledge of shares').

trang trọng

hứa hôn (người) cho ai đó

He pledged his daughter to the prince in an arranged marriage.

Ông ấy đã hứa hôn con gái mình cho hoàng tử trong một cuộc hôn nhân sắp đặt.

Ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

make a pledgeđưa ra lời hứa trang trọngtake a pledgecam kết, thề hứapledge of allegiancelời tuyên thệ trung thành (ví dụ: tuyên thệ quốc kỳ)pledge to do somethingcam kết làm gì đó

Từ đồng nghĩa

promisevowoathcommitmentguaranteeassurance

Từ trái nghĩa

breachviolationreneging

Cụm từ liên quan

pledge drivecụm từ
chương trình gây quỹ từ thiện
pledge of honorcụm từ
lời hứa danh dự

Mẹo hay

Phân biệt 'pledge' và 'promise'

'Pledge' mang tính trang trọng và thường đi kèm với hành động cam kết có ý nghĩa xã hội hoặc đạo đức (e.g., 'pledge to reduce plastic use'). 'Promise' là lời hứa thông thường, ít trang trọng hơn (e.g., 'I promise to call you').

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'pledge' trong cam kết xã hội

Khi nói về cam kết xã hội (môi trường, từ thiện), thường dùng cấu trúc: 'make a pledge to + động từ nguyên thể' (e.g., 'The company made a pledge to go carbon-neutral by 2050.').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'pledgen' (thế kỷ 14), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pleiger' (cam kết, hứa), bắt nguồn từ tiếng Latin 'plicare' (gấp, uốn cong) thông qua tiếng Pháp cổ 'plege' (vật thế chấp).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'pledge' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cam kết có ý nghĩa xã hội/đạo đức (e.g., cam kết môi trường, từ thiện). Trong lĩnh vực tài chính, 'pledge' ám chỉ hành động thế chấp tài sản. Tránh nhầm lẫn với 'promise' (lời hứa thông thường) hoặc 'vow' (lời thề trang trọng hơn).

Phân tích từ

pledge
cam kết, lời hứa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.