plenilune

/ˈplɛnɪˌluːn/
trăng tròn

The plenilune cast a silver glow over the quiet village.

Trăng tròn rải ánh sáng bạc lên làng yên tĩnh.


trang trọng

Trăng tròn, trăng đầy, thời điểm trăng tròn trong chu kỳ nguyệt quỹ đạo.

The plenilune is a time of high tides due to the gravitational pull of the moon.

Thời điểm trăng tròn là lúc triều cao do lực hấp dẫn của mặt trăng.

Thường được sử dụng trong thiên văn học và văn học.

Cụm từ kết hợp

full moontrăng trònlunar cyclechu kỳ nguyệt quỹ đạo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh thơ mộng trong văn học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plenilune' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plenus' (đầy) và 'luna' (trăng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học và thiên văn học để mô tả trăng tròn.

Phân tích từ

plen
đầy
prefix
+
lune
trăng
root
Từ Điển Anh Việt