Looking up...
She made a vow to never lie again.
Cô ấy đã hứa sẽ không bao giờ nói dối nữa.
Lời hứa nghiêm túc, thường được nói với sự cam kết mạnh mẽ.
He took a vow of silence for a week.
Anh ấy đã hứa sẽ im lặng trong một tuần.
Thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc tình huống nghiêm túc.
Động từ chỉ hành động hứa hẹn hoặc cam kết.
I vow to support you no matter what.
Tôi hứa sẽ hỗ trợ bạn bất kể điều gì xảy ra.
Dùng để thể hiện sự cam kết mạnh mẽ.
Từ 'vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như trong các nghi lễ hoặc khi cam kết mạnh mẽ.
'Vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hơn so với 'promise'.
Từ gốc tiếng Anh 'vow' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời hứa' hoặc 'lời cầu nguyện'.
Từ 'vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như trong các nghi lễ hoặc khi cam kết mạnh mẽ.