Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vow

vow

/vaʊ/
lời hứa

She made a vow to never lie again.

Cô ấy đã hứa sẽ không bao giờ nói dối nữa.


trang trọng

Lời hứa nghiêm túc, thường được nói với sự cam kết mạnh mẽ.

He took a vow of silence for a week.

Anh ấy đã hứa sẽ im lặng trong một tuần.

Thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc tình huống nghiêm túc.

chung

Động từ chỉ hành động hứa hẹn hoặc cam kết.

I vow to support you no matter what.

Tôi hứa sẽ hỗ trợ bạn bất kể điều gì xảy ra.

Dùng để thể hiện sự cam kết mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

vow of silencelời hứa im lặngvow to do somethinghứa sẽ làm gì

Từ đồng nghĩa

promisepledgeoath

Từ trái nghĩa

breakdenyrefuse

Cụm từ liên quan

vow of povertycụm từ
lời hứa nghèo đói
vow to avengecụm từ
hứa sẽ trả thù

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc

Từ 'vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như trong các nghi lễ hoặc khi cam kết mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'vow' và 'promise'

'Vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hơn so với 'promise'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'vow' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời hứa' hoặc 'lời cầu nguyện'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như trong các nghi lễ hoặc khi cam kết mạnh mẽ.

Phân tích từ

vow
lời hứa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.