Looking up...
She gave me the assurance that everything would be fine.
Cô ấy đã bảo đảm với tôi rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Sự chắc chắn, sự tin tưởng, sự bảo đảm về một điều gì đó.
The company provided assurance that the product was safe.
Công ty đã bảo đảm rằng sản phẩm là an toàn.
His calm demeanor gave me assurance in his abilities.
Vẻ bình tĩnh của anh ấy đã giúp tôi tin tưởng vào khả năng của anh ấy.
Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc sự bảo đảm về một điều gì đó.
Từ 'assurance' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc để diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.
'Assurance' thường liên quan đến sự chắc chắn hoặc sự bảo đảm, còn 'insurance' liên quan đến bảo hiểm.
Từ gốc Latin 'assurare' (bảo đảm), từ 'ad' (toward) và 'securus' (an toàn).
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc để diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.