Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plot

plot

/plɑt/
câu chuyện, nội dung của một tác phẩm văn học hoặc phim

The plot of the novel was full of twists and turns.

Nội dung của cuốn tiểu thuyết đầy rắc rối và bất ngờ.


văn chương

Nội dung chính của một tác phẩm văn học, phim, hoặc kịch, bao gồm sự kiện và sự phát triển của nhân vật.

The plot of the movie kept me guessing until the very end.

Nội dung của bộ phim khiến tôi ngạc nhiên cho đến phút cuối cùng.

Thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh.

thông thường

Kế hoạch hoặc âm mưu để thực hiện một hành động, thường là một hành động xấu.

The criminals had a plot to rob the bank.

Bọn tội phạm có một kế hoạch để cướp ngân hàng.

Có thể mang nghĩa âm mưu hoặc kế hoạch xấu.

trang trọng

Một khu đất nhỏ, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc trồng cây.

He bought a small plot of land to grow vegetables.

Anh ấy mua một mảnh đất nhỏ để trồng rau.

Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc bất động sản.

Cụm từ kết hợp

plot twistbiến cố bất ngờmain plotnội dung chínhsubplotnội dung phụ

Từ đồng nghĩa

storylinestoryschemeplanland

Từ trái nghĩa

summaryoutlinereality

Cụm từ liên quan

plot twistcụm từ
biến cố bất ngờ trong câu chuyện
subplotcụm từ
nội dung phụ trong một tác phẩm

Mẹo hay

Sử dụng 'plot' trong văn học

Khi nói về nội dung của một cuốn sách hoặc phim, hãy sử dụng 'plot' để chỉ sự phát triển của câu chuyện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'plot' và 'story'

'Plot' thường đề cập đến sự kiện và sự phát triển của nhân vật, còn 'story' có thể bao gồm cả bối cảnh và cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'plot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plot' (kế hoạch) và tiếng Latinh 'plotus' (được đặt).

Ghi chú sử dụng

Từ 'plot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn học, nó thường đề cập đến nội dung của một tác phẩm. Trong tiếng lóng, nó có thể mang nghĩa âm mưu. Trong nông nghiệp, nó đề cập đến một mảnh đất nhỏ.

Phân tích từ

plot
nội dung, kế hoạch
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.