Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. breach

breach

/briːtʃ/
vi phạm

The company suffered a data breach last year.

Công ty đã bị vi phạm dữ liệu vào năm ngoái.


Luật
trang trọng

Một hành động vi phạm, phá vỡ hoặc không tuân thủ một quy định, hợp đồng, hoặc cam kết.

The breach of contract led to a lawsuit.

Vi phạm hợp đồng đã dẫn đến một vụ kiện.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'breach' thường đề cập đến việc vi phạm hợp đồng hoặc luật pháp.

Công nghệ
chuyên ngành

Một sự cố bảo mật khi dữ liệu bị truy cập trái phép.

Cybercriminals exploited a security breach to steal customer data.

Kẻ xấu đã lợi dụng một lỗ hổng bảo mật để đánh cắp dữ liệu khách hàng.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'breach' thường liên quan đến việc xâm nhập trái phép vào hệ thống.

Cụm từ kết hợp

breach of contractvi phạm hợp đồngdata breachvi phạm dữ liệusecurity breachlỗ hổng bảo mật

Từ đồng nghĩa

violationinfringementtransgression

Từ trái nghĩa

complianceadherencefulfillment

Cụm từ liên quan

breach of trustcụm từ
vi phạm sự tin tưởng
breach of promisecụm từ
vi phạm lời hứa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

'Breach' thường được sử dụng để mô tả việc vi phạm hợp đồng hoặc luật pháp.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'breach' và 'violation'

'Breach' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc bảo mật, trong khi 'violation' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'breach' có nghĩa là 'vi phạm' hoặc 'phá vỡ', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'brioche' có nghĩa là 'khe hở'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'breach' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công nghệ để mô tả việc vi phạm hoặc xâm nhập trái phép.

Phân tích từ

breach
vi phạm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.