petition

/pəˈtɪʃən/
yêu cầu chính thức

The workers submitted a petition to improve working conditions.

Công nhân đã nộp đơn kiến nghị để cải thiện điều kiện lao động.


trang trọng

Một bản kiến nghị chính thức được gửi đến cơ quan hoặc người có thẩm quyền để yêu cầu hành động hoặc thay đổi.

The students signed a petition to protest the new school policy.

Các học sinh đã ký một bản kiến nghị để phản đối chính sách mới của trường.

Thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình hoặc yêu cầu thay đổi chính sách.

Cụm từ kết hợp

sign a petitionký một bản kiến nghịsubmit a petitionnộp một bản kiến nghị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'petition' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'petitio', có nghĩa là 'yêu cầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.

Từ Điển Anh Việt