Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. personnel

personnel

/pɜːr.səˈnel/
nhân viên

The company is hiring new personnel for the marketing department.

Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới cho phòng marketing.


trang trọng

Nhân viên hoặc nhóm người làm việc cho một tổ chức, công ty hoặc tổ chức nào đó.

The hotel has a well-trained personnel team.

Khách sạn có một đội nhân viên được đào tạo tốt.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

human personnelnhân viênmilitary personnelnhân viên quân sựpersonnel managementquản lý nhân sự

Từ đồng nghĩa

employeesstaffworkforce

Từ trái nghĩa

managementemployers

Cụm từ liên quan

personnel departmentcụm từ
phòng nhân sự
personnel filecụm từ
tập tin nhân sự

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'personnel' thường dùng để chỉ nhóm nhân viên, không dùng cho cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'persona' (người) và '-nel' (hậu tố chỉ nhóm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý nhân sự hoặc quân sự.

Phân tích từ

person
người
root
+
-nel
hậu tố chỉ nhóm
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.