Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. phase

phase

/feɪz/
giai đoạn

The project is in its final phase.

Dự án đang ở giai đoạn cuối cùng.


chung

Một giai đoạn hoặc thời kỳ trong một quá trình hoặc sự phát triển.

The moon goes through different phases.

Mặt trăng đi qua các giai đoạn khác nhau.

We are in the planning phase of the project.

Chúng tôi đang ở giai đoạn lên kế hoạch của dự án.

Thường dùng để chỉ một thời kỳ có thời gian xác định trong một quá trình.

Công nghệ
chuyên ngành

Một trạng thái hoặc tình trạng của một vật thể hoặc hệ thống.

The system is in the testing phase.

Hệ thống đang ở giai đoạn kiểm thử.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'phase' có thể chỉ một trạng thái hoạt động cụ thể của một hệ thống.

Cụm từ kết hợp

in phaseđồng bộout of phasekhông đồng bộphase transitionchuyển tiếp giai đoạn

Từ đồng nghĩa

stageperiodstagestep

Từ trái nghĩa

completionend

Cụm từ liên quan

phase outđộng từ cụm
ngừng sử dụng dần dần
phase inđộng từ cụm
đưa vào sử dụng dần dần

Mẹo hay

Sử dụng 'phase' trong ngữ cảnh công nghệ

'Phase' trong lĩnh vực công nghệ thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc giai đoạn của một quá trình hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'phase' và 'stage'

'Phase' thường dùng để chỉ một giai đoạn trong một quá trình liên tục, còn 'stage' có thể dùng để chỉ một giai đoạn trong một quá trình hoặc một bậc thang.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'phasis', có nghĩa là 'giai đoạn' hoặc 'trạng thái'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'phase' thường dùng để chỉ một giai đoạn trong một quá trình hoặc một trạng thái của một vật thể. Trong tiếng Việt, từ 'giai đoạn' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

phas-
giai đoạn
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.