pet

/pɛt/
con vật nuôi

She has a pet dog named Max.

Cô ấy có một con chó nuôi tên là Max.


thông thường

Một con vật được nuôi và chăm sóc bởi con người, thường là một con vật thú cưng như chó, mèo, hoặc chim.

Many people find pets to be great companions.

Nhiều người thấy những con vật nuôi là những bạn đồng hành tuyệt vời.

Thường được sử dụng để chỉ động vật được nuôi trong nhà.

Cụm từ kết hợp

pet storecửa hàng bán vật nuôipet foodthức ăn cho vật nuôipet loverngười yêu thích vật nuôi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pet peevecụm từ
điều làm phiền

Mẹo hay

Sử dụng từ 'pet' đúng cách

Từ 'pet' thường được sử dụng để chỉ động vật được nuôi trong nhà, nhưng cũng có thể được sử dụng như một động từ để chỉ chạm vào hoặc vuốt ve một cách nhẹ nhàng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pet' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pette', có nghĩa là 'đối xử với ai đó một cách yêu thương'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pet' thường được sử dụng để chỉ động vật được nuôi trong nhà và được chăm sóc bởi con người. Nó cũng có thể được sử dụng như một động từ để chỉ chạm vào hoặc vuốt ve một cách nhẹ nhàng.

Từ Điển Anh Việt