Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. personally

personally

/ˈpɜːrsənəli/
cá nhân

I personally believe in hard work.

Tôi tin vào sự chăm chỉ một cách cá nhân.


trang trọngthông thường

Một cách cá nhân, trực tiếp hoặc theo cách riêng của mình.

She personally delivered the package.

Cô ấy đã giao gói hàng một cách trực tiếp.

I personally think this is a great idea.

Tôi nghĩ rằng đây là một ý tưởng tuyệt vời một cách cá nhân.

Thường dùng để nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp của người nói hoặc sự riêng biệt của hành động.

Cụm từ kết hợp

personally believetin một cách cá nhânpersonally deliveredgiao trực tiếppersonally thinknghĩ một cách cá nhân

Từ đồng nghĩa

individuallydirectlyon a personal level

Từ trái nghĩa

impersonallyindirectlycollectively

Mẹo hay

Sử dụng 'personally'

Dùng 'personally' để nhấn mạnh rằng hành động hoặc quan điểm đó là của riêng bạn hoặc liên quan trực tiếp đến bạn.

Nguồn gốc từ

Từ 'personal' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp hoặc sự riêng biệt của hành động hoặc quan điểm.

Phân tích từ

personal
cá nhân, riêng
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.