Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. petrol

petrol

/ˈpɛtrəl/
nhiên liệu

We need to fill the car with petrol.

Chúng ta cần đổ nhiên liệu vào xe.


trang trọng

Chất lỏng dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu cho các động cơ đốt trong, thường là dầu thô tinh chế.

The petrol station is just around the corner.

Trạm xăng ở ngay góc đường.

Petrol prices have risen sharply this month.

Giá xăng đã tăng cao trong tháng này.

Từ này thường được sử dụng ở Anh và một số quốc gia khác, trong khi ở Mỹ người ta thường dùng 'gasoline'.

Cụm từ kết hợp

petrol stationtrạm xăngpetrol engineđộng cơ đốt trongpetrol pricegiá xăng

Từ đồng nghĩa

gasolinefuel

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'petrol' và 'gasoline' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'petrol' phổ biến hơn ở Anh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'petroleum', nghĩa là 'dầu đá'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'petrol' được sử dụng phổ biến ở Anh, Úc và một số quốc gia khác, trong khi ở Mỹ người ta thường dùng 'gasoline'.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.