Looking up...
The northern lights are a natural phenomenon.
Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên.
Một sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát được, thường có tính chất đặc biệt hoặc đáng chú ý.
The phenomenon of global warming is well-documented.
Hiện tượng nóng lên toàn cầu đã được ghi chép chi tiết.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, triết học hoặc xã hội học.
Hãy sử dụng từ 'phenomenon' khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc đáng chú ý của một sự kiện hoặc hiện tượng.
'Phenomenon' là số ít, còn 'phenomena' là số nhiều.
Từ gốc Latin 'phaenomenon', có nghĩa là 'sự hiện ra, sự xuất hiện'.
Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng có tính chất đặc biệt hoặc đáng chú ý.