Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. phenomenon

phenomenon

/fəˈnɒmɪnən/
hiện tượng

The northern lights are a natural phenomenon.

Bắc cực quang là một hiện tượng tự nhiên.


trang trọng

Một sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát được, thường có tính chất đặc biệt hoặc đáng chú ý.

The phenomenon of global warming is well-documented.

Hiện tượng nóng lên toàn cầu đã được ghi chép chi tiết.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, triết học hoặc xã hội học.

Cụm từ kết hợp

natural phenomenonhiện tượng tự nhiênsocial phenomenonhiện tượng xã hộirare phenomenonhiện tượng hiếm có

Từ đồng nghĩa

eventoccurrencemanifestation

Từ trái nghĩa

theoryhypothesis

Cụm từ liên quan

a phenomenon in the fieldcụm từ
một hiện tượng trong lĩnh vực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'phenomenon' khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc đáng chú ý của một sự kiện hoặc hiện tượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'phenomenon' và 'phenomena'

'Phenomenon' là số ít, còn 'phenomena' là số nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'phaenomenon', có nghĩa là 'sự hiện ra, sự xuất hiện'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng có tính chất đặc biệt hoặc đáng chú ý.

Phân tích từ

pheno-
hiện ra, xuất hiện
prefix
+
-menon
sự kiện, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.