Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. number

number

/ˈnʌmbər/
số

What is your phone number?

Số điện thoại của bạn là gì?


chung

Một khái niệm đại diện cho một lượng hoặc thứ tự, thường được biểu diễn bằng chữ số hoặc từ.

The number of students in the class is thirty.

Số lượng học sinh trong lớp là ba mươi.

Trong tiếng Anh, 'number' có thể dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.

thông thường

Số điện thoại hoặc mã định danh.

Can you give me your number?

Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn không?

Trong ngữ cảnh thông thường, 'number' thường đề cập đến số điện thoại.

Cụm từ kết hợp

phone numbersố điện thoạihouse numbersố nhàlottery numbersố xổ số

Từ đồng nghĩa

digitfigureamountcount

Từ trái nghĩa

letterwordquantity

Cụm từ liên quan

a number ofcụm từ
một số
the number ofcụm từ
số lượng

Mẹo hay

Sử dụng 'number' trong ngữ cảnh số lượng

Khi muốn nói về số lượng, bạn có thể dùng 'number' hoặc 'amount'. Ví dụ: 'A number of people attended the meeting' (Một số người đã tham dự cuộc họp).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'number' và 'amount'

'Number' thường dùng cho các vật thể có thể đếm được, còn 'amount' dùng cho các vật thể không đếm được. Ví dụ: 'number of books' (số lượng sách) và 'amount of water' (số lượng nước).

Nguồn gốc từ

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'numerus', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'số'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'number' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ số lượng hoặc thứ tự. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'đếm' hoặc 'gán số cho'.

Phân tích từ

num
số
prefix
+
-ber
đếm
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.