Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. letter

letter

/ˈlɛtər/
bức thư

She wrote a letter to her friend.

Cô ấy viết một bức thư cho bạn của mình.


trang trọng

Một bức thư viết tay hoặc in để gửi cho người khác.

He received a letter from his grandmother.

Anh ấy nhận được một bức thư từ bà của mình.

Thường được gửi qua bưu điện.

chuyên ngành

Một ký tự trong bảng chữ cái.

The English alphabet has 26 letters.

Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.

Trong ngữ pháp, 'letter' có thể chỉ một ký tự.

Cụm từ kết hợp

love letterbức thư tìnhformal letterbức thư chính thứcbusiness letterbức thư kinh doanh

Từ đồng nghĩa

epistlemissivenote

Cụm từ liên quan

drop someone a linecụm từ
gửi một bức thư ngắn
read between the linesthành ngữ
hiểu ý nghĩa ẩn sau lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'letter' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết thư chính thức, hãy sử dụng cấu trúc và từ vựng phù hợp.

Quy tắc vàng

Khi viết thư

Luôn bắt đầu bằng địa chỉ và ngày tháng, sau đó là lời chào và nội dung thư.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'letter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'littera', có nghĩa là 'ký tự' hoặc 'bức thư'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'letter' có thể dùng để chỉ cả bức thư và một ký tự trong bảng chữ cái.

Phân tích từ

let
cho phép
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.