Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nurse

nurse

/nɜːrs/
y tá

The nurse checked the patient's vital signs.

Y tá đã kiểm tra các chỉ số sinh học của bệnh nhân.


trang trọng

Người có chuyên môn về chăm sóc sức khỏe, thường làm việc trong bệnh viện hoặc phòng khám.

She became a nurse after graduating from medical school.

Cô ấy trở thành y tá sau khi tốt nghiệp trường y.

Từ này thường dùng để chỉ người phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng cho nam y tá.

Cụm từ kết hợp

nurse practitionery tá chuyên khoanurse stationtrạm y tánurse uniformđồ y tá

Từ đồng nghĩa

medical professionalhealthcare worker

Từ trái nghĩa

patientdoctor

Cụm từ liên quan

nurse the sickcụm từ
chăm sóc người bệnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'nurse' có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng trong tiếng Việt, 'y tá' thường dùng cho nữ, còn nam thường gọi là 'y sĩ'.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực y tế, 'nurse' là từ chuyên ngành và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nurse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrix' (người nuôi dưỡng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'nurse' thường dùng để chỉ người phụ nữ, nhưng hiện nay cũng có thể dùng cho nam y tá. Trong tiếng Việt, từ 'y tá' không phân biệt giới tính.

Phân tích từ

nurse
người chăm sóc sức khỏe
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.