nuance
sự khác biệt nhỏ, chi tiết tinh tếThe artist paid attention to every nuance in the painting.
Nhà nghệ sĩ chú ý đến từng chi tiết tinh tế trong bức tranh.
Sự khác biệt nhỏ hoặc chi tiết tinh tế trong một tình huống, tác phẩm nghệ thuật, hoặc cảm xúc.
Her voice had a subtle nuance that made her performance unforgettable.
Giọng của cô ấy có một chi tiết tinh tế nhỏ khiến màn trình diễn của cô ấy khó quên.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt tinh tế trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc giao tiếp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật
Từ 'nuance' thường dùng để mô tả chi tiết tinh tế trong nghệ thuật hoặc âm nhạc.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'nuances'
'Nuance' là danh từ số ít, còn 'nuances' là số nhiều.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, có nghĩa là 'sự khác biệt nhỏ' hoặc 'chi tiết tinh tế'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, âm nhạc, hoặc giao tiếp để mô tả sự khác biệt tinh tế.