Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. now

now

/naʊ/
bây giờ

I need to leave now.

Tôi phải đi ngay bây giờ.


trang trọngthông thường

Lúc này, thời điểm hiện tại.

Let's go now!

Chúng ta đi ngay bây giờ!

Now is the time to act.

Bây giờ là lúc hành động.

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc để nhấn mạnh sự khẩn trương.

Cụm từ kết hợp

right nowbây giờ ngay lập tứcfrom now ontừ bây giờ trở đinow and thenthỉnh thoảng

Từ đồng nghĩa

currentlyat this momentpresently

Từ trái nghĩa

laterthenbefore

Cụm từ liên quan

from now oncụm từ
từ bây giờ trở đi
now and thencụm từ
thỉnh thoảng

Mẹo hay

Sử dụng 'now' để nhấn mạnh

Bạn có thể dùng 'now' để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc sự quan trọng của hành động hiện tại.

Quy tắc vàng

Không dùng 'now' để chỉ tương lai

Không dùng 'now' để chỉ tương lai, chỉ dùng để chỉ thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'nū', có nghĩa là 'bây giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc để nhấn mạnh sự khẩn trương. Có thể dùng trong các ngữ cảnh form hoặc informal.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.