Looking up...
Nowadays, people rely more on smartphones than on computers.
Ngày nay, mọi người phụ thuộc nhiều vào điện thoại thông minh hơn là máy tính.
trong thời đại hiện nay, trong xã hội ngày nay
Nowadays, it's common to work remotely.
Ngày nay, làm việc từ xa là chuyện bình thường.
People dress differently nowadays compared to the 1990s.
Ngày nay, mọi người ăn mặc khác so với những năm 1990.
Thường dùng để so sánh giữa quá khứ và hiện tại. Có thể thay thế bằng 'hiện nay' trong nhiều trường hợp nhưng 'ngày nay' mang sắc thái hiện đại hơn.
'Nowadays' thường nhấn mạnh sự thay đổi xã hội hoặc công nghệ theo thời gian, trong khi 'these days' có thể dùng cho bất kỳ chủ đề nào (kể cả những điều không thay đổi). Ví dụ: 'Nowadays children spend more time on screens' (thay đổi trong hành vi) vs 'These days I wake up early' (thói quen hiện tại).
Dùng 'nowadays' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại, đặc biệt trong các chủ đề xã hội, công nghệ, phong tục tập quán.
'Nowadays' kết hợp từ 'now' (bây giờ) + 'days' (những ngày). Từ này xuất hiện vào thế kỷ 16, ban đầu viết dưới dạng 'now-a-days' (gạch nối giữa 'now' và 'a').
1. 'Nowadays' thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự thay đổi theo thời gian, đặc biệt khi so sánh quá khứ và hiện tại. 2. Không dùng 'nowadays' cho các hành động xảy ra trong tương lai gần (dùng 'soon', 'shortly' thay thế). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'in this day and age' thay thế.